Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềIELTS — Environment6Nơi làm việc5Du lịch cơ bản1Đồ ăn thức uống3Mua sắm1Nhà cửa11Thời tiết2Sở thích2Học tập3Công nghệ6Tiền bạc ngân hàng7Giao thông1
Thêm 18 chủ đề
Điện thoại tin nhắn1Cảm xúc6Bày tỏ quan điểm2Than phiền và phản hồi2Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót1Gia đình và bạn bè6Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay1IELTS — People9IELTS — Education2IELTS — Technology3TOEIC — Office6Họp hành1TOEIC — Finance9Email và tin nhắn công việc1Ăn uống bên ngoài1
undergrowth /ˈʌn.də.ɡrəʊθ/
B2tầng cây bụi thấp
“Small mammals hide within dense forest undergrowth to escape hawks.”
understory /ˈʌndəstɔːri/
C1Tầng dưới tán gồm cây bụi và cây con phát triển dưới bóng râm
“Ferns and shade-tolerant shrubs thrive in the humid understory.”
undertow /ˈʌndərtoʊ/
C1dòng nước ngầm chảy xiết ngược ra xa bờ
“Swimmers were cautioned about a deceptive undertow lurking beneath the calm surf.”
ungulate /ˈʌŋ.ɡjə.lət/
C1Động vật có móng guốc
“Wildebeest and zebras are migratory ungulates traversing the Serengeti annually.”
upwelling /ˈʌpˌwel.ɪŋ/
C1Sự nước trồi
“Nutrient-rich oceanic upwelling supports major commercial fisheries.”
urban sprawl /ˈɜːrbən sprɔːl/
C1sự phát triển đô thị lan tràn mất kiểm soát
“Urban sprawl destroys natural habitats around major cities.”
