BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
undulating /ˈʌn.dʒə.leɪ.t̬ɪŋ/
C1

nhấp nhô lượn sóng, chập chùng lên xuống mềm mại

Wind energy parks cover the undulating hillsides of the central plateau.

ungoverned /ʌnˈɡʌvənd/
C1

Hoang dại, không kiểm soát

Vigorous brambles ran ungoverned across the derelict farmland after its abandonment.

unsustainable /ˌʌnsəˈsteɪnəbl/
C1

Không bền vững

Current levels of resource extraction are completely unsustainable.