Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
undergrowth /ˈʌn.də.ɡrəʊθ/
B2tầng cây bụi thấp
“Small mammals hide within dense forest undergrowth to escape hawks.”
