Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
trigger off /ˈtrɪɡər ɔːf/
B2gây ra một phản ứng bất ngờ hoặc chuỗi tác động
“A single tweet triggered off massive stock selloffs.”
