Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềIELTS — Environment4Nơi làm việc5Du lịch cơ bản7Đồ ăn thức uống2Mua sắm4Nhà cửa3Thời tiết2Sở thích6Học tập14Công nghệ4Tiền bạc ngân hàng2Giao thông8
Thêm 20 chủ đề
Cảm xúc3Bày tỏ quan điểm2Lễ hội sự kiện1Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc1Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót2Sức khoẻ2Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay2IELTS — People4IELTS — Education9IELTS — Technology1TOEIC — Office3TOEIC — Travel1TOEIC — Finance3Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình1Ăn uống bên ngoài1Tham quan5
tail /teɪl/
B1phần cơ thể kéo dài phía sau cùng của động vật
“Monkeys wrap a muscular tail around tree branches to maintain balance while feeding.”
timber /ˈtɪmbər/
B1gỗ xẻ chuẩn bị dùng cho xây dựng hay chế tạo
“Forklifts moved stacks of dried timber into the joinery bay.”
tornado /tɔːˈneɪdəʊ/
B1lốc xoáy, vòi rồng
“The powerful tornado ripped barns apart as it moved across the open farmland.”
trunk /trʌŋk/
B1thân gỗ chính của cây to
“Dense green moss grew across the shaded side of the ancient cedar trunk.”
