Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
temperate /ˈtempərət/
B1ôn đới, ôn hòa
“A temperate climate produces distinct seasons.”
tropical /ˈtrɑːpɪkl/
B1thuộc nhiệt đới
“They live in a tropical zone.”
