Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềIELTS — Environment6Nơi làm việc7Du lịch cơ bản7Đồ ăn thức uống5Mua sắm7Nhà cửa3Thời tiết6Sở thích7Học tập14Công nghệ5Tiền bạc ngân hàng3Giao thông9
Thêm 24 chủ đề
Cảm xúc8Bày tỏ quan điểm4Lễ hội sự kiện2Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc1Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót5Sức khoẻ3Gia đình và bạn bè1Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay2IELTS — People6IELTS — Education9IELTS — Technology1TOEIC — Office4TOEIC — Travel1TOEIC — Finance3Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình2Cụm động từ cơ bản9Ăn uống bên ngoài3Tham quan5
tail /teɪl/
B1phần cơ thể kéo dài phía sau cùng của động vật
“Monkeys wrap a muscular tail around tree branches to maintain balance while feeding.”
temperate /ˈtempərət/
B1ôn đới, ôn hòa
“A temperate climate produces distinct seasons.”
timber /ˈtɪmbər/
B1gỗ xẻ chuẩn bị dùng cho xây dựng hay chế tạo
“Forklifts moved stacks of dried timber into the joinery bay.”
tornado /tɔːˈneɪdəʊ/
B1lốc xoáy, vòi rồng
“The powerful tornado ripped barns apart as it moved across the open farmland.”
tropical /ˈtrɑːpɪkl/
B1thuộc nhiệt đới
“They live in a tropical zone.”
trunk /trʌŋk/
B1thân gỗ chính của cây to
“Dense green moss grew across the shaded side of the ancient cedar trunk.”
