Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
solar /ˈsoʊ.lɚ/
B1thuộc về mặt trời
“They installed solar panels on the roof to cut down on electricity bills.”
steep /stiːp/
B1Dốc, dốc đứng
“The climb was steep and tiring.”
