Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
rupicolous /ruːˈpɪk.əl.əs/
C2sống bám trên vách đá hoặc khe đá
“Rupicolous saxifrages wedge themselves deep into hairline crevices on sheer granite.”
