Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềIELTS — Environment5Nơi làm việc5Du lịch cơ bản3Thói quen hàng ngày1Mua sắm5Nhà cửa2Sở thích7Học tập4Tạm biệt1Công nghệ1Hỏi thăm, trò chuyện xã giao2Cảm ơn và đáp lại1
Thêm 21 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng1Giao thông2Cảm xúc4Đưa ra yêu cầu3Mời và từ chối lời mời1Bày tỏ quan điểm3Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Chỉ đường và hướng dẫn2Sức khoẻ1Gia đình và bạn bè3IELTS — People7IELTS — Education2IELTS — Technology1TOEIC — Office6TOEIC — Travel1Họp hành1TOEIC — Finance4Email và tin nhắn công việc4Khách sạn và lưu trú2Tham quan6
rainforest /ˈreɪnfɒrɪst/
B1rừng mưa nhiệt đới
“Many rare bird species live high in the canopy of the tropical rainforest.”
range /reɪndʒ/
B1dãy (núi)
“The Andes is a long mountain range.”
resource /rɪˈsɔːs/
B1tài nguyên thiên nhiên
“Fresh water is becoming a scarce natural resource in many arid countries.”
root /ruːt/
B1bộ phận dưới mặt đất của thực vật làm nhiệm vụ hút nước và chất dinh dưỡng
“Deep roots allow desert shrubs to pull moisture from underground reservoirs.”
rubber /ˈrʌbər/
B1chất đàn hồi làm từ mủ cây hoặc tổng hợp hoá học
“Tire makers mix natural rubber with carbon black for strength.”
