Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
proliferate /prəˈlɪf.ə.reɪt/
C1Sinh sôi, gia tăng hoặc nảy nở nhanh chóng về số lượng hoặc quy mô.
“Independent digital publications proliferated across the country during that decade.”
propagate /ˈprɒp.ə.ɡeɪt/
C1Nhân giống thực vật bằng cành, hạt hoặc phân chia rễ
“Horticulturists propagate rare orchid cultivars by taking precise stem cuttings.”
purify /ˈpjʊrɪfaɪ/
C1tinh chế, làm sạch
“The liquid is heated to purify it before packaging.”
