BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
poisonous /ˈpɔɪzənəs/
B1

có chứa độc tố gây nguy hiểm cho sinh vật khác

The ranger warned hikers not to touch the poisonous berries growing beside the path.

polluted /pəˈluːtɪd/
B1

bị ô nhiễm, chứa các chất có hại cho sức khỏe hoặc môi trường

Children were warned not to swim in the polluted lake.