Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềIELTS — Environment6Nơi làm việc13Du lịch cơ bản1Thói quen hàng ngày2Đồ ăn thức uống3Mua sắm12Nhà cửa4Thời tiết1Sở thích8Học tập2Công nghệ8Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1
Thêm 27 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng9Giao thông6Khen ngợi1Cảm xúc6Đưa ra yêu cầu1Bày tỏ quan điểm6Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm6Lịch và hạn chót7Sức khoẻ7Gia đình và bạn bè1Thiết bị văn phòng2Sân bay chuyến bay2IELTS — People3IELTS — Education3IELTS — Technology3TOEIC — Office10TOEIC — Travel1Họp hành5TOEIC — Finance15Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài2Tham quan1
offset /ˈɔːfset/
B2Bù đắp, bù trừ
“Energy savings will offset installation costs within five years.”
overbuild /ˌoʊvərˈbɪld/
B2xây dựng quá mức
“Developers overbuilt hotels along the coast, leading to high vacancy rates.”
overgrow /ˌəʊvəˈɡrəʊ/
B2phát triển rậm rạp, mọc trùm lên
“Wild weeds overgrew empty garden pathways.”
overbreed /ˌoʊ.vɚˈbriːd/
C1nhân giống quá độ
“Farms overbred horses for short-term profits.”
outbreak /ˈaʊtbreɪk/
C2Sự bùng phát dịch bệnh
“Hospitals established emergency isolation wards to contain the sudden cholera outbreak.”
outbreed /ˌaʊtˈbriːd/
C2lai giống khác dòng
“Biologists outbred the rare frogs to save them.”
