BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
outbreak /ˈaʊtbreɪk/
C2

Sự bùng phát dịch bệnh

Hospitals established emergency isolation wards to contain the sudden cholera outbreak.

outbreed /ˌaʊtˈbriːd/
C2

lai giống khác dòng

Biologists outbred the rare frogs to save them.