Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
Ngành hải dương học nghiên cứu về đặc tính vật lý và sinh học của biển.
“Satellite oceanography tracks changes in thermal currents driven by global warming.”
Sinh vật lấy hydro hoặc electron từ các hợp chất hữu cơ.
“Industrial waste digesters rely on organotrophs to break down complex organic sludges.”
sự phân bố và vị trí địa hình núi
“Regional winds depend heavily on the complex local orography.”
Thuyết tiến hóa theo hướng cố định; giả thuyết cho rằng sự tiến hóa bị chi phối bởi xu hướng nội tại không phụ thuộc vào chọn lọc tự nhiên.
“Modern evolutionary biology superseded orthogenesis with natural selection mechanisms.”
sự thẩm thấu
“Plant roots draw moisture from moist soil via osmosis.”
Sự bùng phát dịch bệnh
“Hospitals established emergency isolation wards to contain the sudden cholera outbreak.”
