Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
overbreed /ˌoʊ.vɚˈbriːd/
C1nhân giống quá độ
“Farms overbred horses for short-term profits.”
