Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
offset /ˈɔːfset/
B2Bù đắp, bù trừ
“Energy savings will offset installation costs within five years.”
overbuild /ˌoʊvərˈbɪld/
B2xây dựng quá mức
“Developers overbuilt hotels along the coast, leading to high vacancy rates.”
overgrow /ˌəʊvəˈɡrəʊ/
B2phát triển rậm rạp, mọc trùm lên
“Wild weeds overgrew empty garden pathways.”
