BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
natural capital /ˈnætʃrəl ˈkæpɪtl/
C1

Vốn tự nhiên, trữ lượng tài nguyên thiên nhiên của Trái Đất mang lại lợi ích hệ sinh thái.

Accounting for natural capital helps governments evaluate long-term environmental wealth.