Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềIELTS — Environment6Nơi làm việc8Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống2Mua sắm2Nhà cửa6Thời tiết3Sở thích5Học tập8Công nghệ10Tiền bạc ngân hàng4
Thêm 21 chủ đề
Giao thông3Xin lỗi1Điện thoại tin nhắn1Khen ngợi1Cảm xúc5Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm2Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc1Làm việc nhóm5Lịch và hạn chót1Sức khoẻ3Thiết bị văn phòng6IELTS — People8IELTS — Education8IELTS — Technology7TOEIC — Office4Họp hành1TOEIC — Finance8Thuyết trình2Tham quan2
maize /meɪz/
B2ngô, bắp
“Maize is a crucial food source for many populations around the globe.”
meadow /ˈmedəʊ/
B2đồng cỏ
“Wildflowers bloom brightly across the mountain meadow.”
meteorology /ˌmiːtiəˈrɒlədʒi/
B2Khí tượng học, khoa học nghiên cứu thời tiết.
“Modern meteorology relies heavily on satellite data.”
migration /maɪˈɡreɪʃən/
B2sự di chuyển của người hoặc động vật tới khu vực mới
“Bird migration occurs twice each year.”
monsoon /mɒnˈsuːn/
B2gió mùa hoặc mùa mưa bão lớn ở vùng nhiệt đới
“The annual monsoon brings vital irrigation to paddy fields across the country.”
mutation /mjuːˈteɪʃn/
B2đột biến
“Radiation exposure caused a permanent genetic mutation in the fruit flies.”
