Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềIELTS — Environment2Làm quen1Nơi làm việc5Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống2Mua sắm3Nhà cửa3Sở thích2Học tập2Công nghệ2Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Tiền bạc ngân hàng3
Thêm 21 chủ đề
Giao thông3Khen ngợi2Cảm xúc5Đưa ra yêu cầu2Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm2Cảm thông và quan tâm2Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót2Sức khoẻ3Gia đình và bạn bè2Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay1IELTS — People5IELTS — Technology1TOEIC — Office1TOEIC — Finance3Cụm động từ cơ bản12Khách sạn và lưu trú1
leach /liːtʃ/
C1thẩm thấu, rò rỉ (chất độc vào đất hoặc nước)
“Heavy metals can leach into the water table if old electronics are dumped in open landfills.”
lapidify /ləˈpɪdɪfaɪ/
C2Hóa đá; làm cho biến thành đá
“Silica deposits over millennia will lapidify organic remnants.”
