Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
lapidify /ləˈpɪdɪfaɪ/
C2Hóa đá; làm cho biến thành đá
“Silica deposits over millennia will lapidify organic remnants.”
