Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
leach /liːtʃ/
C1thẩm thấu, rò rỉ (chất độc vào đất hoặc nước)
“Heavy metals can leach into the water table if old electronics are dumped in open landfills.”
