Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềIELTS — Environment4Nơi làm việc1Du lịch cơ bản4Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống4Mua sắm6Nhà cửa7Thời tiết3Sở thích3Học tập5Công nghệ2Tiền bạc ngân hàng4
Thêm 22 chủ đề
Giao thông4Cảm xúc1Đưa ra yêu cầu1Nhờ giúp đỡ1Thời gian ngày tháng1Cảnh báo và nhắc nhở1Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót2Sức khoẻ4Gia đình và bạn bè2Sân bay chuyến bay3IELTS — People4IELTS — Education7IELTS — Technology1TOEIC — Office3TOEIC — Travel1TOEIC — Finance3Thuyết trình1Cụm động từ cơ bản7Khách sạn và lưu trú2Tham quan2
landslide /ˈlændslaɪd/
B1vụ sạt lở đất
“Days of continuous downpours triggered a massive landslide on the hillside.”
lightning /ˈlaɪtnɪŋ/
B1tia chớp
“The lightning struck a tree near the house.”
litter /ˈlɪtə/
B1rác rưởi xả bừa bãi
“Volunteers spent the morning clearing plastic litter from the riverbank.”
livestock /ˈlaɪvˌstɑk/
B1vật nuôi trang trại hoặc đàn gia súc gia cầm
“The farmer provides clean water and shelter for all his livestock.”
