Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
inexhaustible /ˌɪn.ɪɡˈzɔː.stə.bəl/
C2Không thể cạn kiệt, vô tận.
“Children seem to possess an inexhaustible supply of energy.”
