Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
inbreed /ˌɪnˈbriːd/
C1giao phối cận huyết
“The isolated animal population inbred for generations.”
inundate /ˈɪn.ʌn.deɪt/
C1Làm ngập úng; phủ kín một diện tích đất đai bằng dòng nước lũ
“Surging river crests breached the levees and inundated neighboring farmland for weeks.”
