BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
indigenous /ɪnˈdɪdʒənəs/
B2

bản địa, bản xứ

Pine trees are indigenous to high mountainous regions.

inhospitable /ˌɪn.hɒsˈpɪt.ə.bəl/
B2

Khắc nghiệt, không hiếu khách

The desert is an inhospitable environment for most plant species.

isolated /ˈaɪ.sə.leɪ.tɪd/
B2

Hẻo lánh, bị cô lập.

They rented a small cabin in an isolated area of the mountains.