BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
herbaceous /hɜːˈbeɪʃəs/
C1

Thân thảo mềm, không hóa gỗ

Herbaceous borders composed of mint and sage require seasonal trimming after flowering.

hydroelectric /ˌhaɪ.drəʊ.ɪˈlek.trɪk/
C1

Thủy điện

Hydroelectric dams power the entire mountain district.