BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Cấp độ
harness /ˈhɑːr.nəs/
B2

khai thác và tận dụng nguồn năng lượng tự nhiên

Engineers developed new turbines to harness the power of ocean currents.

hibernate /ˈhaɪbəneɪt/
B2

ngủ đông

Bears hibernate in caves during cold winter months.