BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Cấp độ
harm /hɑːm/
B1

gây hại hoặc làm hư hại đến ai/cái gì

Chemical spills can harm local wildlife and water supplies.

harvest /ˈhɑːrvɪst/
B1

thu hoạch, gặt hái

Ripe berries are harvested by hand.

hatch /hætʃ/
B1

nở (trứng)

After two weeks, the eggs hatch into tiny larvae.