Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
gravimetric /ˌɡrævɪˈmetrɪk/
C2Liên quan đến phép đo trọng lượng hoặc trọng lực.
“The laboratory employed gravimetric methods to determine the exact mineral mass.”
