Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềIELTS — Environment5Làm quen2Nơi làm việc3Du lịch cơ bản1Đồ ăn thức uống5Mua sắm3Nhà cửa2Thời tiết3Sở thích4Học tập3Công nghệ2Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1
Thêm 23 chủ đề
Cảm ơn và đáp lại1Tiền bạc ngân hàng1Giao thông2Khen ngợi1Cảm xúc3Thời gian ngày tháng2Lễ hội sự kiện2Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ1Gia đình và bạn bè5IELTS — People4IELTS — Education5IELTS — Technology1TOEIC — Office1TOEIC — Finance4Thuyết trình1Cụm động từ cơ bản8Thành ngữ đời sống1Ăn uống bên ngoài3Tham quan2
gas /ɡæs/
B1chất khí
“Heating the liquid causes it to turn into a colorless gas.”
global warming /ˌɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/
B1sự nóng lên toàn cầu
“Global warming causes glaciers to melt at an alarming speed.”
grain /ɡreɪn/
B1hạt của các loại cây lương thực như lúa mì hoặc gạo
“Field mice store dried grain inside subterranean burrows for the cold season.”
greenhouse /ˈɡriːnhaʊs/
B1nhà kính (để trồng cây)
“We grow tomatoes in the greenhouse.”
greenhouse effect /ˈɡriːnhaʊs ɪˈfekt/
B1hiệu ứng nhà kính
“The greenhouse effect keeps heat from escaping Earth's surface into space.”
