Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềIELTS — Environment6Nơi làm việc9Thói quen hàng ngày4Đồ ăn thức uống8Mua sắm4Nhà cửa7Thời tiết5Học tập1Công nghệ2Tiền bạc ngân hàng4Giao thông3Xin lỗi1
Thêm 23 chủ đề
Khen ngợi1Cảm xúc7Nhờ giúp đỡ1Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm1Cảnh báo và nhắc nhở3Phỏng vấn xin việc1Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót6Sức khoẻ3Gia đình và bạn bè4Thiết bị văn phòng2Sân bay chuyến bay3IELTS — People3IELTS — Education4IELTS — Technology2TOEIC — Office6Họp hành2TOEIC — Finance6Email và tin nhắn công việc1Cụm động từ cơ bản9Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài1
flood /flʌd/
B1trận lũ lụt
“The flood submerged several low-lying villages after the rain.”
fuel /ˈfjuːəl/
B1chất đốt cấp năng lượng cho máy móc hoạt động
“The generator needs cleaner fuel to run smoothly.”
flourish /ˈflɜːrɪʃ/
B2Phát triển rực rỡ
“Business flourished under new direction.”
forage /ˈfɔːrɪdʒ/
C1tìm thức ăn
“The pigs foraged in the woods for acorns.”
fossilize /ˈfɒsɪlaɪz/
C1hóa đá, trở nên cứng nhắc lỗi thời
“Bureaucratic procedures tend to fossilize institutional innovation over time.”
fructify /ˈfrʌktɪfaɪ/
C2Làm cho sinh hoa kết trái hoặc khiến một kế hoạch, nỗ lực mang lại kết quả cụ thể
“Years of disciplined research finally fructified into a breakthrough cancer therapy.”
