Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
foliar /ˈfəʊliə/
C2Thuộc về lá cây; phun bón trực tiếp lên bề mặt lá
“The orchardist applied a foliar micronutrient spray to swiftly remedy iron chlorosis.”
frugivorous /fruːˈdʒɪv.ər.əs/
C2Thức ăn chính là quả cây.
“Fruit bats are obligate frugivorous seed dispersers.”
