Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
flood /flʌd/
B1trận lũ lụt
“The flood submerged several low-lying villages after the rain.”
fuel /ˈfjuːəl/
B1chất đốt cấp năng lượng cho máy móc hoạt động
“The generator needs cleaner fuel to run smoothly.”
