Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
engulf /ɪnˈɡʌlf/
C2Nhấn chìm, bao trùm hoàn toàn làm nảy sinh sự tê liệt.
“Hyperinflation engulfed the national economy within a few months.”
