BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
eagle /ˈiːɡl/
B1

loài chim săn mồi cỡ lớn có thị lực tinh tường và móng vuốt khỏe

The golden eagle circled overhead before diving toward a mountain rabbit.

ecosystem /ˈiːkoʊsɪstəm/
B1

Hệ sinh thái

Pollution can severely damage fragile marine ecosystems.

exhaust /ɪɡˈzɔːst/
B1

khí thải động cơ

Exhaust fumes from crowded traffic make it hard to breathe during rush hour.