Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềIELTS — Environment5Nơi làm việc8Du lịch cơ bản4Đồ ăn thức uống1Mua sắm1Nhà cửa1Thời tiết1Sở thích4Học tập10Công nghệ1Tiền bạc ngân hàng3Giao thông4
Thêm 24 chủ đề
Điện thoại tin nhắn1Khen ngợi1Cảm xúc12Nhờ giúp đỡ1Thời gian ngày tháng4Bày tỏ quan điểm1Lễ hội sự kiện2Cảm thông và quan tâm3Phỏng vấn xin việc3Chỉ đường và hướng dẫn3Làm việc nhóm4Lịch và hạn chót1Sức khoẻ4Gia đình và bạn bè3Công tác1Sân bay chuyến bay2IELTS — People10IELTS — Education8TOEIC — Office4TOEIC — Travel1TOEIC — Finance5Thuyết trình1Cụm động từ cơ bản1Tham quan5
eagle /ˈiːɡl/
B1loài chim săn mồi cỡ lớn có thị lực tinh tường và móng vuốt khỏe
“The golden eagle circled overhead before diving toward a mountain rabbit.”
eco-friendly /ˈiːkoʊ ˌfrendli/
B1thân thiện với môi trường
“She bought an eco-friendly water bottle.”
ecosystem /ˈiːkoʊsɪstəm/
B1Hệ sinh thái
“Pollution can severely damage fragile marine ecosystems.”
environmental /ɪnˌvaɪrənˈmentl/
B1thuộc về môi trường
“We must address these serious environmental issues immediately.”
exhaust /ɪɡˈzɔːst/
B1khí thải động cơ
“Exhaust fumes from crowded traffic make it hard to breathe during rush hour.”
