Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
debark /diːˈbɑːk/
C2Bóc vỏ cây gỗ thô
“Automated mills debark logs swiftly to prevent pest propagation into storage yards.”
