Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
dendritic /denˈdrɪtɪk/
C2Có hình dạng phân nhánh giống cành cây.
“Frost left intricate dendritic patterns across the frozen pane.”
