Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềIELTS — Environment5Nơi làm việc7Du lịch cơ bản6Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống6Mua sắm6Nhà cửa10Thời tiết5Sở thích6Học tập5Công nghệ5Tiền bạc ngân hàng6
Thêm 28 chủ đề
Giao thông6Cảm xúc13Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm10Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở4Phỏng vấn xin việc1Chỉ đường và hướng dẫn3Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót3Sức khoẻ7Gia đình và bạn bè2Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay5IELTS — People2IELTS — Education3IELTS — Technology3TOEIC — Office8TOEIC — Travel1Họp hành3TOEIC — Finance6Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình1Cụm động từ cơ bản3Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài2Tham quan3
decay /dɪˈkeɪ/
B1bị thối rữa hoặc mục nát tự nhiên
“Fallen fruit quickly decays if left on the damp ground.”
deer /dɪr/
B1loài động vật móng guốc ăn cỏ, con đực thường có gạc
“A wild deer stepped quietly through the thick brush at sunrise.”
destroy /dɪˈstrɔɪ/
B1phá hủy làm mất đi sự tồn tại
“The sudden fire destroyed the entire warehouse within hours.”
disaster /dɪˈzæstər/
B1thảm họa, tai ương
“The oil spill off the coast turned into an environmental disaster for marine life.”
dolphin /ˈdɑːlfɪn/
B1loài thú biển thông minh có mõm dài và thở bằng lỗ trên đỉnh đầu
“A pod of dolphins leapt out of the water beside our small boat.”
