Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
chitinize /ˈkaɪtɪnaɪz/
C2Hóa kitin; làm cho lớp vỏ cứng lại bằng chất kitin
“During metamorphosis, secretions harden and chitinize the insect's outer cuticle.”
