Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềIELTS — Environment4Nơi làm việc7Đồ ăn thức uống5Nhà cửa4Học tập6Công nghệ6Giao thông1Xin lỗi1Cảm xúc4Thời gian ngày tháng1Mời và từ chối lời mời1Bày tỏ quan điểm6
Thêm 21 chủ đề
Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi2Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở3Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm6Lịch và hạn chót1Sức khoẻ1Gia đình và bạn bè4Thiết bị văn phòng1Công tác1IELTS — People5IELTS — Education3IELTS — Technology6TOEIC — Office6TOEIC — Travel1Họp hành4TOEIC — Finance5Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình2Cụm động từ cơ bản6
carpool /ˈkɑːrpuːl/
B2Đi chung xe ô tô cùng người khác để tiết kiệm chi phí và giảm khí thải.
“Several office colleagues carpool every weekday to qualify for the high-occupancy vehicle lane.”
coexist /ˌkoʊɪɡˈzɪst/
B2cùng tồn tại
“Farmers must learn to coexist with native wildlife species.”
conserve /kənˈsɜrv/
B2Bảo tồn; gìn giữ di sản kiến trúc hoặc văn hóa khỏi nguy cơ xuống cấp và thất truyền.
“Restorers use delicate techniques to conserve ancient temple murals from humidity damage.”
contaminate /kənˈtæmɪneɪt/
B2Làm ô nhiễm, làm bẩn
“A leak from the pipe could contaminate the local drinking water.”
