Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềIELTS — Environment6Nơi làm việc8Du lịch cơ bản4Đồ ăn thức uống9Mua sắm5Nhà cửa13Thời tiết1Sở thích17Học tập6Công nghệ4Tiền bạc ngân hàng3Giao thông9
Thêm 24 chủ đề
Điện thoại tin nhắn1Cảm xúc4Thời gian ngày tháng1Lễ hội sự kiện2Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc2Chăm sóc khách hàng3Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm2Sức khoẻ3Gia đình và bạn bè2Sân bay chuyến bay7IELTS — People8IELTS — Education10TOEIC — Office7TOEIC — Travel1Họp hành1TOEIC — Finance4Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài1Tham quan5
cattle /ˈkætl/
B1Gia súc (bò, trâu)
“The cattle are grazing in the field.”
chemical /ˈkɛmɪkl/
B1hóa chất
“Mixing the wrong chemical with the acid can cause a dangerous explosion.”
cliff /klɪf/
B1vách đá cao và dựng đứng bên bờ biển hoặc sườn núi
“Seabirds build their nests along narrow ledges of the ocean cliff.”
coal /koʊl/
B1khoáng sản màu đen dùng làm nhiên liệu cho nhà máy
“Trains carried raw coal from the mine to the power station.”
construction /kənˈstrʌkʃn/
B1công trình xây dựng, sự thi công
“The lane is closed because of road construction.”
creature /ˈkriːtʃər/
B1sinh vật sống, đặc biệt là loài động vật hoang dã
“Strange deep-sea creatures survive without sunlight near volcanic vents.”
