Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
bourgeon /ˈbɜːdʒən/
C2Nảy chồi; đâm chồi non
“Vines bourgeon aggressively once the soil temperature consistently breaches ten degrees Celsius.”
