Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
Liên quan đến phép đo độ sâu dưới nước (biển, hồ).
“Sonar systems conducted a bathymetric survey of the deep oceanic trench.”
Thuộc tầng trung sâu đại dương, nằm ở độ sâu từ 1000m đến 4000m.
“Bathypelagic species adapt to total darkness and extreme hydrostatic pressures.”
Có nguồn gốc hoặc được tạo ra từ hoạt động của sinh vật sống.
“Biogenic emissions of volatile organic compounds influence atmospheric cloud formation.”
Liên quan đến sự luân chuyển các nguyên tố giữa sinh vật và môi trường địa chất.
“Human fertilizer overuse alters global biogeochemical nitrogen cycles.”
Mô phỏng hình thái hoặc cơ chế sinh học trong thiết kế thuật toán và phần cứng.
“Biomorphic computing mimics human neural networks at hardware level.”
