Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềIELTS — Environment3Làm quen2Nơi làm việc6Du lịch cơ bản3Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống5Mua sắm4Nhà cửa3Thời tiết2Sở thích6Học tập2Công nghệ8
Thêm 28 chủ đề
Hỏi thăm, trò chuyện xã giao6Tiền bạc ngân hàng6Giao thông3Xin lỗi1Cảm xúc15Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm9Lễ hội sự kiện2Than phiền và phản hồi7Cảnh báo và nhắc nhở2Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót1Sức khoẻ8Gia đình và bạn bè6IELTS — People7IELTS — Education6IELTS — Technology4TOEIC — Office8TOEIC — Travel1Họp hành7TOEIC — Finance5Thuyết trình1Cụm động từ cơ bản8Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài3Tham quan1
backburn /ˈbæk.bɜːn/
B2Đốt trước thảm thực vật nhằm triệt nguồn nhiên liệu của đám cháy rừng.
“Crews backburned five hectares of brush to stop the wildfire reaching the village.”
bloom /bluːm/
B2Sự bùng phát tảo biển hoặc thủy sinh trong nước do dư thừa dưỡng chất.
“Fertilizer runoff triggered a toxic algal bloom in the shallow lake.”
burrow /ˈbʌr.əʊ/
B2hang đào
“Badgers retreat into an underground burrow during severe storms.”
