BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
acclimatize /əˈklaɪ.mə.taɪz/
C1

thích nghi với điều kiện khí hậu hoặc độ cao mới trong tập luyện

High-altitude runners must acclimatize for weeks before competing in the Andes.

aerosolize /ˈeə.rə.sɒl.aɪz/
C1

Sol khí hóa (phát tán chất lỏng hoặc bụi mịn thành hạt lơ lửng trong không khí)

Agricultural tilling can aerosolize dry topsoil, worsening regional haze.