Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềIELTS — Environment5Làm quen2Nơi làm việc5Đồ ăn thức uống1Mua sắm2Nhà cửa4Thời tiết1Sở thích2Học tập5Công nghệ4Tiền bạc ngân hàng5Giao thông2
Thêm 25 chủ đề
Cảm xúc3Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm4Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm4Sức khoẻ6Gia đình và bạn bè1Thiết bị văn phòng1Công tác1Sân bay chuyến bay1IELTS — People3IELTS — Education10IELTS — Technology2TOEIC — Office7TOEIC — Travel1Họp hành2TOEIC — Finance9Thuyết trình4Cụm động từ cơ bản1Khách sạn và lưu trú1Tham quan1
abate /əˈbeɪt/
B2Giảm bớt mức độ nghiêm trọng, cường độ hoặc mối đe dọa của một tình huống rắc rối.
“Investors refused to commit further capital until market volatility began to abate.”
absorb /əbˈzɔːrb/
B2hấp thụ nhiệt, nước hoặc khí quyển
“Dense rain forests absorb enormous amounts of atmospheric carbon dioxide.”
accumulate /əˈkjuːmjʊleɪt/
B2Tích lũy, gom lại theo thời gian.
“Dust particles accumulate on sensor surfaces over time.”
agglutinate /əˈɡluː.tɪ.neɪt/
B2ngưng kết hoặc kết dính thành cụm
“Antibodies cause target red blood cells to agglutinate during testing.”
annex /ˈæn.eks/
B2sát nhập (lãnh thổ)
“The invading empire moved to annex the strategic coastal province.”
