Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềIELTS — Environment4Nơi làm việc7Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày4Đồ ăn thức uống2Mua sắm3Nhà cửa1Sở thích2Học tập7Công nghệ7Cảm ơn và đáp lại1Tiền bạc ngân hàng4
Thêm 21 chủ đề
Xin lỗi2Khen ngợi3Cảm xúc9Đưa ra yêu cầu1Nhờ giúp đỡ2Mời và từ chối lời mời2Bày tỏ quan điểm5Lễ hội sự kiện1Phỏng vấn xin việc3Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ1Gia đình và bạn bè2IELTS — People2IELTS — Education8IELTS — Technology3TOEIC — Office3TOEIC — Travel1Họp hành3TOEIC — Finance5Email và tin nhắn công việc2
acidify /əˈsɪd.ɪ.faɪ/
B1làm chua, làm axit hóa
“Excess carbon emissions acidify seawater and damage coral reefs.”
adapt /əˈdæpt/
B1điều chỉnh để thích nghi với môi trường sống
“Desert foxes adapt to extreme heat by resting underground during the day.”
affect /əˈfekt/
B1Tác động đến, ảnh hưởng đến
“Supply chain disruptions severely affect delivery schedules.”
avert /əˈvɜːrt/
B1ngăn chặn, phòng ngừa một tai họa
“Quick brake action by the operator helped avert a serious train crash.”
