Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
verifiable /ˈverɪfaɪəbl/
C1có thể kiểm chứng, xác minh được
“Make sure you have verifiable records of previous damage before driving away.”
